Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
233
.
19
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

71
.
02
-
233
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
233
.
19
0.031%FT
191
.
92
0.022%WW
84
.
51
0.008%BS
71
.
02
0.007%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

224
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
224
.
66
0.028%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

105
.
91
-
221
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
221
.
15
0.029%WW
145
.
23
0.012%BS
105
.
91
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

67
.
98
-
210
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
210
.
35
0.023%BS
67
.
98
0.007%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

29
.
32
-
160
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
160
.
06
0.014%ST | MW
87
.
42
0.008%ST | FT
47
.
73
0.006%FT
36
.
89
0.006%WW
32
.
21
0.005%BS
29
.
32
0.005%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
84
-
69
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
69
.
78
0.007%ST | WW
60
.
09
0.007%ST | BS
57
.
99
0.007%FN
51
.
88
0.006%MW
46
.
90
0.006%WW
42
.
57
0.006%FT
42
.
19
0.006%BS
41
.
84
0.006%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

15
.
86
-
53
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
53
.
70
0.006%ST | WW
36
.
75
0.006%ST | FT
27
.
94
0.005%ST | BS
27
.
47
0.005%MW
27
.
33
0.005%FT
17
.
06
0.005%WW
16
.
47
0.005%BS
15
.
86
0.004%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
42
-
37
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
73
0.006%FN
17
.
58
0.005%ST | MW
15
.
15
0.004%ST | FT
7
.
62
0.004%MW
7
.
02
0.004%ST | WW
6
.
57
0.004%ST | BS
6
.
28
0.002%FT
3
.
83
0.004%BS
3
.
42
0.004%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
26
-
18
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
51
0.005%ST | MW
17
.
21
0.005%ST | FT
8
.
94
0.004%MW
7
.
57
0.004%ST | WW
6
.
31
0.004%ST | BS
6
.
18
0.002%FT
5
.
67
0.004%WW
5
.
58
0.004%BS
5
.
26
0.004%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
34
-
12
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
24
0.004%MW
5
.
49
0.004%FT
3
.
80
0.004%ST | BS
3
.
73
0.004%WW
3
.
50
0.004%BS
3
.
34
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
49
-
11
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
47
0.004%FN
4
.
96
0.004%ST | FT
1
.
61
0.003%MW
1
.
31
0.002%ST | WW
0
.
56
8.38%ST | BS
0
.
49
9.65%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
48
-
2
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
96
0.004%ST | BS
2
.
65
0.004%ST | WW
1
.
96
0.003%BS
0
.
79
3.66%MW
0
.
68
5.18%FT
0
.
48
9.91%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
59
-
2
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
91
0.004%ST | MW
1
.
54
0.003%MW
0
.
84
2.9%ST | FT
0
.
59
7.39%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
56
-
2
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
01
0.003%ST | WW
1
.
43
0.003%ST | BS
1
.
26
0.003%MW
0
.
88
2.61%WW
0
.
66
2.69%FT
0
.
56
3.94%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
53
-
1
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
66
0.003%FN
1
.
34
0.002%MW
0
.
70
2.69%WW
0
.
55
3.94%ST | BS
0
.
53
8.63%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
43
11.2%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
16.78%